同步光纤网

đồng bộ quang tiêm võng

Hán Việt: đồng bộ quang tiêm võng

Tổng quan

Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 光 (quang) + 纖 (tiêm) + 網 (võng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạng sợi quang đồng bộ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi SONET

Eng

  • Cihui SONET
  • Tần suất từ SONET

Từ liên quan

Gần nghĩa

同步加速器 · 同步指示仪 · 同步检定器 · 同步口译 · 同步数位阶层 · 同步脉冲 · 同步装置 · 同步传感器