同步口译

tóng bù kǒu yìđồng bộ khẩu dịch

Hán Việt: đồng bộ khẩu dịch · Pinyin: tóng bù kǒu yì

Tổng quan

phiên dịch đồng thời (Đài Loan)

新华 · Tân Hoa Đại lục

同声传译。

Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 口 (khẩu) + 譯 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phiên dịch đồng thời

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同声传译。

Eng

  • Cihui simultaneous interpretation (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

同步脉冲 · 同步装置 · 口译员 · 同步加速器 · 同步器 · 同步性 · 同步指示仪 · 同步检定器