同步數位階層
đồng bộ sổ vị giai tằng
Hán Việt: đồng bộ sổ vị giai tằng · Pinyin: tóng bù shù wèi jiē céng
Tổng quan
hệ thống truyền dẫn đồng bộ số | SDH (synchronous digital hierarchy)
Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 數 (sổ) + 位 (vị) + 階 (giai) + 層 (tằng)
Nghĩa
Việt
- Cihui hệ thống truyền dẫn đồng bộ số | SDH (synchronous digital hierarchy)
Eng
- CC-CEDICT synchronous digital hierarchy|SDH
- Cihui synchronous digital hierarchy; SDH