同步数字体系

tóng bù shù zì tǐ xìđồng bộ sổ tự thể hệ

Hán Việt: đồng bộ sổ tự thể hệ · Pinyin: tóng bù shù zì tǐ xì

Tổng quan

Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 數 (sổ) + 字 (tự) + 體 (thể) + 系 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống số đồng bộ

Đức

  • Handedict Synchrone Digitale Hierarchie

Từ liên quan

Gần nghĩa

同步数位阶层 · 同步加速器 · 同步指示仪 · 同步检定器 · 同步的刮墨刀 · 同步资料传输 · 同步输入装置 · 同步传感器