同步资料传输

đồng bộ tư liêu truyện thâu

Hán Việt: đồng bộ tư liêu truyện thâu

Tổng quan

Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 資 (tư) + 料 (liêu) + 傳 (truyện) + 輸 (thâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truyền dữ liệu đồng bộ
  • Biên soạn synchronous data transmission

Eng

  • Cihui 同步資料傳輸 óngbù zīliào chuánshū n. <comp.> synchronous data transmission

Từ liên quan

Gần nghĩa

传输控制协定 · 同步数位阶层 · 同步加速器 · 同步指示仪 · 同步检定器 · 传输控制协议 · 同步数字体系 · 同步的刮墨刀