同步的刮墨刀
đồng bộ đích quát mặc đao
Hán Việt: đồng bộ đích quát mặc đao · Pinyin: tóng bù de guā mò dāo
Tổng quan
Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 的 (đích) + 刮 (quát) + 墨 (mặc) + 刀 (đao)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dao gạt mực đồng bộ
Đức
- Handedict mitlaufende Rakel