同步數字體系
đồng bộ sổ tự thể hệ
Hán Việt: đồng bộ sổ tự thể hệ · Pinyin: tóng bù shù zì tǐ xì
Tổng quan
Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 數 (sổ) + 字 (tự) + 體 (thể) + 系 (hệ)
Hán Việt: đồng bộ sổ tự thể hệ · Pinyin: tóng bù shù zì tǐ xì
Cấu tạo: 同 (đồng) + 步 (bộ) + 數 (sổ) + 字 (tự) + 體 (thể) + 系 (hệ)