同生死共患難

tóng shēng sǐ gòng huàn nàn đồng sanh tử cộng hoạn nan

Hán Việt: đồng sanh tử cộng hoạn nan · Pinyin: tóng shēng sǐ gòng huàn nàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (sanh) + (tử) + (cộng) + (hoạn) + (nan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 同生死共患難 óng shēngsǐ gòng huànnàn f.e. share the good and the bad