同生死,共患難

tóng shēng sǐ,gòng huàn nàn

Pinyin: tóng shēng sǐ,gòng huàn nàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (sanh) + (tử) + + (cộng) + (hoạn) + (nan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《隋书·郑译传》:“郑译与朕同生共死,间关危难,兴言急此,何日忘之。”