同病相憐,同憂相救
Pinyin: tóng bìng xiāng lián,tóng yōu xiāng jiù
Tổng quan
Cấu tạo: 同 (đồng) + 病 (bệnh) + 相 (tương) + 憐 (liên) + , + 同 (đồng) + 憂 (ưu) + 相 (tương) + 救 (cứu)
Pinyin: tóng bìng xiāng lián,tóng yōu xiāng jiù
Cấu tạo: 同 (đồng) + 病 (bệnh) + 相 (tương) + 憐 (liên) + , + 同 (đồng) + 憂 (ưu) + 相 (tương) + 救 (cứu)