同等的人或物

tóng děng de rén huò wù đồng đẳng đích nhân hoặc vật

Hán Việt: đồng đẳng đích nhân hoặc vật · Pinyin: tóng děng de rén huò wù

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (đẳng) + (đích) + (nhân) + (hoặc) + (vật)