名詞化變換率
danh từ hóa biến hoán suất
Hán Việt: danh từ hóa biến hoán suất
Tổng quan
Cấu tạo: 名 (danh) + 詞 (từ) + 化 (hóa) + 變 (biến) + 換 (hoán) + 率 (suất)
Nghĩa
Eng
- Cihui 名詞化變換率 íngcíhuà biànhuànlǜ n. <lg.> nominalization transformation