名譽博士頭銜
danh dự bác sĩ đầu hàm
Hán Việt: danh dự bác sĩ đầu hàm · Pinyin: míng yù bó shì tóu xián
Tổng quan
Cấu tạo: 名 (danh) + 譽 (dự) + 博 (bác) + 士 (sĩ) + 頭 (đầu) + 銜 (hàm)
Hán Việt: danh dự bác sĩ đầu hàm · Pinyin: míng yù bó shì tóu xián
Cấu tạo: 名 (danh) + 譽 (dự) + 博 (bác) + 士 (sĩ) + 頭 (đầu) + 銜 (hàm)