名词化变换率

danh từ hóa biến hoán suất

Hán Việt: danh từ hóa biến hoán suất

Tổng quan

Cấu tạo: 名 (danh) + 詞 (từ) + 化 (hóa) + 變 (biến) + 換 (hoán) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỉ lệ danh từ hóa
  • Biên soạn nominalization transformation

Eng

  • Cihui 名詞化變換率 íngcíhuà biànhuànlǜ n. <lg.> nominalization transformation

Từ liên quan

Gần nghĩa

名词化的子句 · 名词化的述语 · 名词复数形式 · 名词有四个格 · 名词的等价词 · 名词代用语 · 名词修饰语 · 名词加名词