名词复数形式

danh từ phức sổ hình thức

Hán Việt: danh từ phức sổ hình thức

Tổng quan

Cấu tạo: 名 (danh) + 詞 (từ) + 複 (phức) + 數 (sổ) + 形 (hình) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 danh từ số nhiều
  • Biên soạn noun plural

Eng

  • Cihui 名詞複數形式 íngcí fùshù xíngshì n. <lg.> noun plural

Từ liên quan

Gần nghĩa

形式主义的 · 形式主义者 · 名词化变换率 · 名词化的子句 · 名词化的述语 · 名词有四个格 · 名词的等价词 · 形式普遍现象