名词有四个格

míng cí yǒu sì gè gédanh từ hữu tứ cá cách

Hán Việt: danh từ hữu tứ cá cách · Pinyin: míng cí yǒu sì gè gé

Tổng quan

Cấu tạo: 名 (danh) + 詞 (từ) + 有 (hữu) + 四 (tứ) + 個 (cá) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 danh từ có cách

Đức

  • Handedict Deklination

Từ liên quan

Gần nghĩa

名词化变换率 · 名词化的子句 · 名词化的述语 · 名词复数形式 · 名词的等价词 · 名词代用语 · 名词修饰语 · 名词加名词