名錄
danh lục
Hán Việt: danh lục · Pinyin: míng lù
Tổng quan
danh bạ
登记人名或其他事物名称的簿子; 名册。
記錄名字的本子。《漢書.卷一六.高惠高后文功臣表》唐.顏師古.注:「籍謂名錄也,高紀所云通侯籍也。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 danh bạ
- Tần suất từ danh bạ
- Biên soạn directory M:²bù
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 記錄名字的本子。《漢書.卷一六.高惠高后文功臣表》唐.顏師古.注:「籍謂名錄也,高紀所云通侯籍也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 登记人名或其他事物名称的簿子; 名册。
Eng
- Cihui directory
- Tần suất từ n. directory M:²bù
Đức
- Handedict Namensliste, Register