后膛

hậu thang

Hán Việt: hậu thang

Tổng quan

khoá nòng (súng)

Cấu tạo: 後 (hậu) + 膛 (thang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khóa nòng
  • Tần suất từ khoá nòng (súng)
  • Biên soạn breech

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi breech

Eng

  • Cihui 後膛 òutáng n. breech
  • Tần suất từ n. breech

Từ liên quan

Gần nghĩa

后世 · 后事 · 后人 · 后付 · 后代 · 后仰 · 后任 · 后传