后退距离

hậu thối cự li

Hán Việt: hậu thối cự li

Tổng quan

con đường hẻm, con đường vắng, mưu mô quanh co lén lút

Cấu tạo: 後 (hậu) + 退 (thối) + 距 (cự) + 離 (li)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoảng lùi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi backway

Từ liên quan

Gần nghĩa

后退的马 · 后退的 · 距离产生美 · 距离相等的 · 后退冰碛 · 后退同化 · 后退异化 · 距离修正