吐丝

tǔ sīthổ ti

Hán Việt: thổ ti · Pinyin: tǔ sī

Tổng quan

(nhện, sâu bướm, tằm, v.v.) nhả tơ

Cấu tạo: 吐 (thổ) + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhả tơ
  • Tần suất từ sự quay tròn, sự xoay tròn, (hàng không) sự vừa đâm xuống vừa quay tròn, (thể dục,thể thao) sự xoáy (bóng crickê), sự đi chơi; cuộc đi chơi ngắn, cuộc đi dạo (bằng xe đạp, thuyền...), quay (tơ), chăng (tơ nhện), tiện (bằng máy), ((thường) + out) kể (một câu chuyện); biên soạn, làm quay tròn (con quay, người nào); làm lảo đảo, (từ lóng) đánh hỏng (thí sinh), xe chỉ, xe tơ, chăng tơ (nhện); kéo kén (tằm), câu cá bằng mồi quay, xoay tròn; lảo đảo, lướt đi nhẹ nhàng (đi xe đạp), kéo dài (bài diễn văn, cuộc thảo luận, cuộc đời...), (thể dục,thể thao) đánh xoáy bóng cho (đối thủ) không đỡ được…
  • Biên soạn 吐絲 tǔsī v.o. make silk (of silkworms)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi spin

Eng

  • Cihui 吐絲 tǔsī v.o. make silk (of silkworms)
  • Tần suất từ 吐絲 tǔsī v.o. make silk (of silkworms)

Đức

  • Handedict spinnen

Từ liên quan

Gần nghĩa

吐丝自缚 · 丝丝 · 丝光 · 丝兰 · 丝囊 · 丝巾 · 丝帕 · 丝带