向左調整文字
hướng tả điều chỉnh văn tự
Hán Việt: hướng tả điều chỉnh văn tự · Pinyin: xiàng zuǒ diào zhěng wén zì
Tổng quan
Cấu tạo: 向 (hướng) + 左 (tả) + 調 (điều) + 整 (chỉnh) + 文 (văn) + 字 (tự)
Hán Việt: hướng tả điều chỉnh văn tự · Pinyin: xiàng zuǒ diào zhěng wén zì
Cấu tạo: 向 (hướng) + 左 (tả) + 調 (điều) + 整 (chỉnh) + 文 (văn) + 字 (tự)