君士坦丁二世

jūn shì tǎn dīng èr shì quân sĩ thản đinh nhị thế

Hán Việt: quân sĩ thản đinh nhị thế · Pinyin: jūn shì tǎn dīng èr shì

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (sĩ) + (thản) + (đinh) + (nhị) + (thế)