君子不奪人之好
quân tử bất đoạt nhân chi hảo
Hán Việt: quân tử bất đoạt nhân chi hảo · Pinyin: jūn zǐ bù duó rén zhī hào
Tổng quan
Cấu tạo: 君 (quân) + 子 (tử) + 不 (bất) + 奪 (đoạt) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 好 (hảo)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 君子:指品格高尚的人;好:喜爱。道德高尚的人不夺取人家喜爱的东西。