君子不究既往
quân tử bất cứu kí vãng
Hán Việt: quân tử bất cứu kí vãng · Pinyin: jūn zǐ bù jiù jì wǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 君 (quân) + 子 (tử) + 不 (bất) + 究 (cứu) + 既 (kí) + 往 (vãng)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 君子:指品格高尚的人;究:追究;既往:已经过去的事情。道德高尚的人不追究已过去的事情。