君子之接如水
quân tử chi tiếp như thủy
Hán Việt: quân tử chi tiếp như thủy · Pinyin: jūn zi zhī jiē rú shuǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 君 (quân) + 子 (tử) + 之 (chi) + 接 (tiếp) + 如 (như) + 水 (thủy)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"君子之交淡如水"。