君子和而不同

quân tử hòa nhi bất đồng

Hán Việt: quân tử hòa nhi bất đồng

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (tử) + (hòa) + (nhi) + (bất) + (đồng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 君子和而不同 ūnzǐ hé'érbùtóng f.e. A gentleman gets along with others, but does not necessarily agree with them.