否認的或電路

fǒu rèn de huò diàn lù phủ nhận đích hoặc điện lộ

Hán Việt: phủ nhận đích hoặc điện lộ · Pinyin: fǒu rèn de huò diàn lù

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (nhận) + (đích) + (hoặc) + (điện) + (lộ)