吨税

đốn thuế

Hán Việt: đốn thuế

Tổng quan

Cấu tạo: 噸 (đốn) + 稅 (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuế trọng tải

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tunnage

Eng

  • Cihui tunnage
  • Tần suất từ tunnage

Từ liên quan

Gần nghĩa

吨位 · 吨数 · 吨级 · 稅則 · 稅目 · 稅種 · 稅額 · 稅駕