含着骨頭露着肉
hàm trứ cốt đầu lộ trứ nhục
Hán Việt: hàm trứ cốt đầu lộ trứ nhục · Pinyin: hán zhe gǔ tóu lù zhe ròu
Tổng quan
Cấu tạo: 含 (hàm) + 着 (trứ) + 骨 (cốt) + 頭 (đầu) + 露 (lộ) + 着 (trứ) + 肉 (nhục)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻说话半吞半吐,不把意思完全说出来。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻闪烁其词,不明不白。