含着骨頭露着肉
hàm trứ cốt đầu lộ trứ nhục
Hán Việt: hàm trứ cốt đầu lộ trứ nhục · Pinyin: hán zhe gǔ tóu lù zhe ròu
Tổng quan
Cấu tạo: 含 (hàm) + 着 (trứ) + 骨 (cốt) + 頭 (đầu) + 露 (lộ) + 着 (trứ) + 肉 (nhục)
Hán Việt: hàm trứ cốt đầu lộ trứ nhục · Pinyin: hán zhe gǔ tóu lù zhe ròu
Cấu tạo: 含 (hàm) + 着 (trứ) + 骨 (cốt) + 頭 (đầu) + 露 (lộ) + 着 (trứ) + 肉 (nhục)