含血噴人
hàm huyết phún nhân
Hán Việt: hàm huyết phún nhân · Pinyin: hán xuè pēn rén
Tổng quan
vu cáo ai đó một cách sai sự thật (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui vu cáo ai đó một cách sai sự thật (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻捏造事实陷害别人。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻捏造事实,诬赖别人。
Eng
- CC-CEDICT to make false accusations against sb (idiom)
- Cihui 含血噴人 ánxiěpēnrén ►See hánxuèpēnrén