聽從

tīng cóng thính tòng

Hán Việt: thính tòng · Pinyin: tīng cóng

Tổng quan

nghe theo | tuân theo | lắng nghe | nghe lời

Cấu tạo: (thính) + (tòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghe theo | tuân theo | lắng nghe | nghe lời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聽命、服從。《國語.魯語上》:「君今來討弊邑之罪,其亦使聽從而釋之。」《初刻拍案驚奇》卷一○:「正所謂敢怒而不敢言,只得一一聽從。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依照别人的意思行动:~指挥|~劝告。

Eng

  • CC-CEDICT to listen and obey|to comply with|to heed|to hearken
  • Cihui to listen and obey; to comply with; to heed; to hearken

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

服从 · 顺从

Từ trái nghĩa

违反 · 违背