啟發式教育法
khải phát thức giáo dục pháp
Hán Việt: khải phát thức giáo dục pháp · Pinyin: qǐ fā shì jiào yù fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 啟 (khải) + 發 (phát) + 式 (thức) + 教 (giáo) + 育 (dục) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 啟發式教育法 ǐfāshì jiàoyùfǎ n. heuristic method of education