吳人不識越境
ngô nhân bất thức việt cảnh
Hán Việt: ngô nhân bất thức việt cảnh · Pinyin: wú rén bù shí yuè jìng
Tổng quan
Cấu tạo: 吳 (ngô) + 人 (nhân) + 不 (bất) + 識 (thức) + 越 (việt) + 境 (cảnh)
Hán Việt: ngô nhân bất thức việt cảnh · Pinyin: wú rén bù shí yuè jìng
Cấu tạo: 吳 (ngô) + 人 (nhân) + 不 (bất) + 識 (thức) + 越 (việt) + 境 (cảnh)