吳人不識越境

wú rén bù shí yuè jìng ngô nhân bất thức việt cảnh

Hán Việt: ngô nhân bất thức việt cảnh · Pinyin: wú rén bù shí yuè jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (nhân) + (bất) + (thức) + (việt) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓身处异地,环境生疏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓身处异地,环境生疏。