吴淞

wú sōngngô tùng

Hán Việt: ngô tùng · Pinyin: wú sōng

Tổng quan

khu vực sông và bến Ngô Tùng ở Thượng Hải

Cấu tạo: 吳 (ngô) + 淞 (tùng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ngô Tùng
  • Tần suất từ khu vực sông và bến Ngô Tùng ở Thượng Hải
  • Biên soạn p.w. Wusong River, which runs through Shanghai

Eng

  • Cihui Wusong river and dock area in Shanghai
  • Tần suất từ p.w. Wusong River, which runs through Shanghai

Từ liên quan

Gần nghĩa

吳可 · 吳怡 · 吳老 · 吳越 · 吳音 · 吴中 · 吴仪 · 吴兴