吶鈍 nà dùn·nột độn Hán Việt: nột độn · Pinyin: nà dùn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.语言迟钝。 Cấu tạo: 吶 (nột) + 鈍 (độn)Pinyinnà dùnHán Việtnột độnCấu tạo吶 + 鈍 · nột + độn nghĩa thành phần: nột + độn Từ liên quan Gần nghĩa吶吶 · 吶喊 · 呐能 · 鈍使 · 鈍化 · 鈍弊 · 鈍態 · 鈍拙