呐能

nột năng

Hán Việt: nột năng

Tổng quan

nói năng 呐能 đgt. nói. Gia sơn cũ còn mường tượng, thân sự già biếng nói năng. (Tự thán 98.6). đng thốt, rằng

Cấu tạo: 吶 (nột) + 能 (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói năng 呐能 đgt. nói. Gia sơn cũ còn mường tượng, thân sự già biếng nói năng. (Tự thán 98.6). đng thốt, rằng

Từ liên quan

Gần nghĩa

吶吶 · 呐喊 · 能不 · 能为 · 能事 · 能人 · 能仁 · 能依