吸上 hấp thượng Hán Việt: hấp thượng Tổng quan sự mút, sự hút Cấu tạo: 吸 (hấp) + 上 (thượng)Hán Việthấp thượngTừ loạiđộngCấu tạo吸 + 上 · hấp + thượng nghĩa thành phần: hấp + thượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hút lênMainlandKaggle Zh-Vi suction Từ liên quan Gần nghĩa上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交