吸入式挖掘機
hấp nhập thức oạt quật ki
Hán Việt: hấp nhập thức oạt quật ki · Pinyin: xī rù shì wá jué jī
Tổng quan
Cấu tạo: 吸 (hấp) + 入 (nhập) + 式 (thức) + 挖 (oạt) + 掘 (quật) + 機 (ki)
Hán Việt: hấp nhập thức oạt quật ki · Pinyin: xī rù shì wá jué jī
Cấu tạo: 吸 (hấp) + 入 (nhập) + 式 (thức) + 挖 (oạt) + 掘 (quật) + 機 (ki)