吸出药 hấp xuất dược Hán Việt: hấp xuất dược Tổng quan (y học) làm giộp da, (y học) thuốc giộp da Cấu tạo: 吸 (hấp) + 出 (xuất) + 藥 (dược)Hán Việthấp xuất dượcTừ loạidanhCấu tạo吸 + 出 + 藥 · hấp + xuất + dược nghĩa thành phần: hấp + xuất + dược Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuốc gây phồngMainlandKaggle Zh-Vi epispastic Từ liên quan Gần nghĩa吸出器 · 吸出的 · 吸出 · 吸出术