吹得天花亂墜

xuy đắc thiên hoa loạn trụy

Hán Việt: xuy đắc thiên hoa loạn trụy

Tổng quan

Cấu tạo: (xuy) + (đắc) + (thiên) + (hoa) + (loạn) + (trụy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吹得天花亂墜 huī de tiānhuāluànzhuì f.e. boast in the most fantastic terms; laud (sb./sth.) to the skies