吹皺一池春水
xuy trứu nhất trì xuân thủy
Hán Việt: xuy trứu nhất trì xuân thủy · Pinyin: chuī zhòu yī chí chūn shuǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 吹 (xuy) + 皺 (trứu) + 一 (nhất) + 池 (trì) + 春 (xuân) + 水 (thủy)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 原形容风儿吹指水面,波浪涟漪。后作为与你有何相干或多管闲事的歇后语。
- Tân Hoa Tự Điển 原形容风儿吹指水面,波浪涟漪◇作为与你有何相干或多管闲事的歇后语。