吼道 hống đạo Hán Việt: hống đạo Tổng quan hống đáo/hống đạo: quát; quát Cấu tạo: 吼 (hống) + 道 (đạo)Hán Việthống đạoTừ loạiđộngCấu tạo吼 + 道 · hống + đạo nghĩa thành phần: hống + đạo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quátVietPhrases quátMainlandKaggle Zh-Vi rant out Từ liên quan Gần nghĩa吼叫 · 吼声 · 吼怒 · 吼鳴 · 吼鸣 · 道𡗶 · 道一 · 道上