道𡗶

ĐẠO GIỜI

Hán Việt: ĐẠO GIỜI

Tổng quan

đạo trời 道𡗶 dt. <Đạo> quy luật tự nhiên, dịch chữ thiên đạo 天道. Tự nhiên đắp đổi đạo trời, tiêu trưởng doanh hư một phút dời. (Tự thán 104.1). x. tiêu trưởng doanh hư

Cấu tạo: 道 (đạo) + 𡗶

Nghĩa

Việt

  • Cihui đạo trời 道𡗶 dt. <Đạo> quy luật tự nhiên, dịch chữ thiên đạo 天道. Tự nhiên đắp đổi đạo trời, tiêu trưởng doanh hư một phút dời. (Tự thán 104.1). x. tiêu trưởng doanh hư

Từ liên quan

Gần nghĩa

𡗶坦 · 道一 · 道上 · 道丕 · 道中 · 道义 · 道乏 · 道交