呈火焰狀條紋
trình hỏa diễm trạng điều văn
Hán Việt: trình hỏa diễm trạng điều văn · Pinyin: chéng huǒ yán zhuàng tiáo wén
Tổng quan
Cấu tạo: 呈 (trình) + 火 (hỏa) + 焰 (diễm) + 狀 (trạng) + 條 (điều) + 紋 (văn)
Hán Việt: trình hỏa diễm trạng điều văn · Pinyin: chéng huǒ yán zhuàng tiáo wén
Cấu tạo: 呈 (trình) + 火 (hỏa) + 焰 (diễm) + 狀 (trạng) + 條 (điều) + 紋 (văn)