呕吐性毒气
ẩu thổ tính độc khí
Hán Việt: ẩu thổ tính độc khí
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khí độc gây nôn
- Biên soạn 嘔吐性毒氣 utùxìng dúqì n. <chem.> emetic war gas
Eng
- Cihui 嘔吐性毒氣 utùxìng dúqì n. <chem.> emetic war gas
- Tần suất từ 嘔吐性毒氣 utùxìng dúqì n. <chem.> emetic war gas