毒气的一种 độc khí đích nhất chủng Hán Việt: độc khí đích nhất chủng Tổng quan Cấu tạo: 毒 (độc) + 氣 (khí) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)Hán Việtđộc khí đích nhất chủngCấu tạo毒 + 氣 + 的 + 一 + 種 · độc + khí + đích + nhất + chủng nghĩa thành phần: độc + khí + đích + nhất + chủng Từ liên quan Gần nghĩa一种丝织品 · 一种人造丝 · 一种做菜法 · 一种北极鹅 · 一种厚粗绒 · 一种双桅船 · 一种反曲刀 · 一种咽喉炎