呦鷕

yōu yǎo

Pinyin: yōu yǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鸟鸣声。

Cấu tạo: 呦 (u) + 鷕

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟鸣声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

呦呦 · 呦咽 · 呦嘤 · 呦嚶 · 鷕气 · 鷕氣 · 鷕鷕 · 呦呦嘤嘤