呫畢

tiè bìchiếp tất

Hán Việt: chiếp tất · Pinyin: tiè bì

Tổng quan

đọc thành tiếng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"呫哔"。

Cấu tạo: 呫 (chiếp) + 畢 (tất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng viết 呫嗶
  • Cihui 呫哔

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"呫哔"。

Eng

  • Cihui to read aloud; also written 呫嗶; 呫哔

Từ liên quan

Gần nghĩa

呫噸 · 呫呫 · 呫嗶 · 呫囁 · 呫嚅 · 毕世 · 畢業 · 畢典